PHƯƠNG PHÁP KIỂM NƯỚC RO
-
- Phương pháp đo Độ dẫn điện – Conductivity
-
- Ý nghĩa: Kiểm soát tổng hàm lượng các ion khoáng hòa tan còn sót lại trong nước.
- Cách kiểm: Sử dụng máy đo độ dẫn điện có đầu dò đã hiệu chuẩn, không sử dụng chất điều chỉnh nhiệt độ tự động khi đọc kết quả thô.
- Tiêu chuẩn: Nước tinh khiết đạt chuẩn phải có độ dẫn điện ≤ 1.3 µS/cm ở 25°C (hoặc đối chiếu theo bảng giới hạn nhiệt độ quy định trong Dược điển).
-
- Phương pháp đo Tổng cacbon hữu cơ -TOC – Total Organic Carbon
-
- Ý nghĩa: Kiểm soát các hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ vi sinh vật hoặc màng lọc tổng hợp.
- Cách kiểm: Sử dụng máy phân tích TOC chuyên dụng dựa trên nguyên lý oxy hóa hợp chất hữu cơ thành CO₂ bằng tia UV hoặc chất oxy hóa mạnh, sau đó đo lượng CO₂ sinh ra.
- Tiêu chuẩn: Hàm lượng TOC trong nước tinh khiết bắt buộc < 0.5 mg/l (hoặc < 500 ppb).
-
- Phương pháp đo Độ dẫn điện – Conductivity
2. Phương pháp kiểm nghiệm Vi sinh vật trong nước
Nước RO dược phẩm là môi trường lý tưởng để vi khuẩn hình thành màng sinh học (Biofilm) trong đường ống, do đó việc kiểm soát vi sinh phải thực hiện liên tục.
-
- Phương pháp Màng lọc (Membrane Filtration – Phương pháp chuẩn mực):
-
- Cách làm: Hút chính xác một lượng thể tích nước lớn (thường là 100ml hoặc tối thiểu 10ml) lọc qua màng lọc vô trùng có kích thước lỗ 0.45 µm. Vi sinh vật sẽ bị giữ lại toàn bộ trên màng. Đặt màng lọc này lên đĩa môi trường.
-
- Môi trường nuôi cấy: Sử dụng môi trường dinh dưỡng thấp R2A Agar (hoặc thạch TSA). Môi trường R2A giúp các vi khuẩn thích nghi trong môi trường nước nghèo dinh dưỡng mọc lên tốt nhất.
- Điều kiện ủ ấm: Ủ đĩa thạch ở nhiệt độ 30 – 35°C trong thời gian từ tối thiểu 5 ngày (để đảm bảo các dòng vi khuẩn phát triển chậm kịp hình thành khuẩn lạc).
- Tiêu chuẩn chấp nhận: Số lượng vi sinh vật sống trong nước tinh khiết hệ thống RO phải ≤ 100 CFU/ml. (Đối với hành động cảnh báo nội bộ của nhà máy thường siết chặt hơn ở mức < 10 CFU/ml).
- Phương pháp Màng lọc (Membrane Filtration – Phương pháp chuẩn mực):
3. Phương pháp kiểm nghiệm Hóa lý thông thường
Áp dụng đối với các mẫu phân tích định kỳ tại phòng thí nghiệm để đánh giá chất lượng nước thô và nước sau lọc:
- Đo độ pH (Ph. Eur. 2.2.3): Dùng máy đo pH điện tử đã chuẩn hóa bằng 2 dung dịch đệm. Tiêu chuẩn nước tinh khiết thường nằm trong khoảng 5.0 – 7.0.
- Thử giới hạn Nitrat (NO₃⁻): Nhỏ thuốc thử diphenylamin vào mẫu nước RO, nếu xuất hiện màu xanh lam thì hàm lượng Nitrat vượt mức cho phép. Tiêu chuẩn yêu cầu ≤ 0.2 ppm.
- Kiểm tra các chất oxy hóa: Đun sôi mẫu nước với dung dịch Kali permanganat (KMnO₄) trong môi trường axit. Nếu màu hồng của dung dịch không bị mất hoàn toàn, chứng tỏ nước không bị nhiễm các tạp chất hữu cơ dễ bị oxy hóa.
PHƯƠNG PHÁP NỘI ĐỘC TỐ
Dược điển chia thử nghiệm BET thành 3 kỹ thuật thực hiện chính, tùy thuộc vào trang thiết bị của phòng QC:
1. Phương pháp Đông Gel (Gel-Clot Method)
Đây là phương pháp kinh điển, mang tính chất định tính hoặc bán định lượng dựa trên việc quan sát sự hình thành khối gel vững chắc.
-
- Cách làm: Trộn một thể tích mẫu thử bằng nhau với thuốc thử LAL (đã biết trước độ nhạy λ) vào một ống nghiệm thủy tinh nhỏ không chứa nội độc tố (endotoxin-free tube).
- Ủ nhiệt: Ủ ấm ống nghiệm ở nhiệt độ 37°C ± 1°C trong đúng 60 phút ± 2 phút, giữ ấm tuyệt đối không để bị rung lắc.
- Đọc kết quả: Úp ngược ống nghiệm một góc đúng 180 độ một cách nhẹ nhàng.
-
- Dương tính (+): Khối gel đông cứng hoàn toàn và giữ nguyên vị trí, không bị chảy tuột xuống đáy ống. Điều này nghĩa là nồng độ nội độc tố trong mẫu ≥ λ.
- Âm tính (-): Không hình thành khối gel hoặc khối gel bị vỡ, chảy thành dòng xuống khi úp ngược.
-
2. Phương pháp Đo độ đục (Turbidimetric Method)
Phương pháp định lượng hiện đại dựa trên sự thay đổi độ đục của hỗn hợp trong quá trình đông tụ.
-
- Đo độ đục điểm (End-point turbidimetric): Đo độ đục của hỗn hợp sau một thời gian ủ nhất định.
- Đo độ đục động học (Kinetic turbidimetric): Máy sẽ đo thời gian cần thiết (Onset time) để hỗn hợp đạt đến một độ đục quy định. Hàm lượng nội độc tố càng cao thì dung dịch càng nhanh bị đục. Kết quả được tính toán tự động dựa trên đường chuẩn (Standard curve) thiết lập từ nội độc tố chuẩn quốc tế.
3. Phương pháp Đo màu (Chromogenic Method)
Phương pháp định lượng có độ nhạy rất cao, sử dụng một chất nền tạo màu nhân tạo chuỗi peptide (Chromogenic substrate).
- Khi nội độc tố kích hoạt enzyme trong thuốc thử LAL, enzyme này sẽ cắt chuỗi peptide để giải phóng ra phân tử tự do có màu vàng (p-nitroaniline).
- Cách đo: Tương tự như phương pháp đo độ đục, máy sẽ đo cường độ màu sắc ở bước sóng thích hợp tại một thời điểm (End-point) hoặc đo tốc độ sinh màu liên tục theo thời gian (Kinetic). Hàm lượng nội độc tố tỷ lệ thuận với cường độ màu sắc sinh ra.
PHƯƠNG PHÁP VÔ KHUẨN
KỸ THUẬT 1: MÀNG LỌC (Membrane Filtration Method)
Đây là phương pháp được ưu tiên số 1 và bắt buộc áp dụng cho các mẫu thuốc dạng dung dịch hòa tan, thuốc có chất bảo quản, hoặc kháng sinh.
-
- Bước 1: Hút một thể tích thuốc quy định từ các ống/lọ mẫu, cho chạy qua một hệ thống phễu lọc khép kín có màng lọc kích thước lỗ ≤ 0.45 µm. Vi sinh vật (nếu có) sẽ bị giữ lại trên bề mặt màng.
- Bước 2 (Vô hiệu hóa tính kháng khuẩn): Bơm dung dịch rửa vô trùng (ví dụ: Fluid A hoặc Fluid D) qua màng lọc tối thiểu 3 lần để rửa sạch hoàn toàn vết thuốc hoặc chất bảo quản bám trên màng. Bước này giúp vi sinh vật không bị ức chế và có thể phát triển được khi nuôi cấy.
- Bước 3: Cắt đôi màng lọc (hoặc dùng hệ thống ống chia dịch khép kín) để đưa màng lọc vào hai bình chứa môi trường FTM và TSB.
KỸ THUẬT 2: CẤY TRỰC TIẾP (Direct Inoculation Method)
Chỉ áp dụng khi đặc tính vật lý của mẫu không thể lọc qua màng (ví dụ: thuốc mỡ tra mắt, hỗn dịch đặc, vật tư y tế thể rắn).
-
- Bước 1: Hút trực tiếp một thể tích dung dịch thuốc quy định (hoặc lấy một lượng thuốc mỡ/vật tư).
- Bước 2: Cho trực tiếp vào bình chứa môi trường FTM và TSB. Thể tích mẫu thuốc cho vào không được vượt quá 10% thể tích của môi trường nuôi cấy để tránh làm loãng quá mức các chất dinh dưỡng trong môi trường.
- Nếu mẫu là thuốc mỡ, phải bổ sung thêm chất nhũ hóa vô trùng (như Polysorbate 80) vào môi trường để giúp thuốc phân tán đều, tiếp xúc được với vi sinh vật.
Giai đoạn theo dõi và Đọc kết quả
- Thời gian ủ bắt buộc: Tất cả các bình nuôi cấy (của cả phương pháp màng lọc và cấy trực tiếp) phải được theo dõi liên tục trong tối thiểu 14 ngày.
- Đọc kết quả: Kỹ thuật viên kiểm tra các bình hàng ngày.
- ĐẠT VÔ KHUẨN: Nếu sau 14 ngày, tất cả các bình môi trường đều trong suốt, không có dấu hiệu bị đục, không mọc váng hoặc không có cặn lắng (chứng tỏ không có vi sinh vật phát triển).
- KHÔNG ĐẠT (Dương tính): Nếu xuất hiện bất kỳ bình nào bị đục hoặc mọc nấm. Phòng Lab phải lập tức kích hoạt quy trình Điều tra OOS (Out of Specification)để xác định xem mẫu thuốc thực sự bị nhiễm khuẩn hay do lỗi thao tác của kỹ thuật viên làm nhiễm từ ngoài vào
ĐẾM TỔNG SỐ VI SINH VẬT SỐNG
Mục tiêu là đếm xem có bao nhiêu khuẩn lạc vi khuẩn và nấm trong 1g hoặc 1ml mẫu.
Bước 1: Chuẩn bị mẫu và Xử lý tính kháng khuẩn
-
- Cân chính xác 10g (mẫu rắn) hoặc hút 10ml (mẫu lỏng).
- Hòa tan/pha loãng theo tỷ lệ 1:10 bằng dung dịch đệm tiêu chuẩn (ví dụ: Buffered Sodium Chloride-Peptone Solution pH 7.0).
- Xử lý tính kháng khuẩn (Bắt buộc): Nếu sản phẩm có chất bảo quản hoặc tính kháng khuẩn tự nhiên, phải bổ sung chất trung hòa vào dịch pha loãng (ví dụ: dùng Lecithin để trung hòa các hợp chất amoni bậc 4, dùng Polysorbate 80 (Tween 80) để trung hòa phenol/cồn) hoặc tăng tỷ lệ pha loãng lên 1:100.
Bước 2: Tiến hành cấy và đếm (Chọn 1 trong 3 kỹ thuật)
-
- Phương pháp Màng lọc (Membrane Filtration – Ưu tiên cho mẫu có chất bảo quản):
-
- Hút dịch mẫu đã pha loãng lọc qua màng lọc vô trùng kích thước lỗ 0.45 µm. Vi khuẩn/nấm sẽ bị giữ lại trên màng.
- Xả dung dịch đệm vô trùng để rửa trôi hoàn toàn chất bảo quản còn bám trên màng.
- Đặt màng lọc lên đĩa thạch thích hợp.
-
- Phương pháp Đổ đĩa (Pour-Plate Method – Phổ biến nhất):
-
- Hút 1ml dịch mẫu đã pha loãng cho vào đĩa Petri trống vô trùng.
- Đổ từ 15 – 20ml môi trường thạch đã đun chảy và để nguội đến khoảng 45°C vào đĩa.
- Xoay đĩa nhẹ nhàng theo hình số 8 để mẫu trộn đều với thạch. Chờ thạch đông.
-
- Phương pháp Cấy bề mặt (Surface-Spread Method):
-
- Đổ thạch vào đĩa trước cho đông lại và làm khô bề mặt.
- Hút từ 0.05 – 0.1ml dịch mẫu nhỏ lên mặt thạch, dùng que cấy tam giác (que trải) dàn đều dịch trên bề mặt.
-
- Phương pháp Màng lọc (Membrane Filtration – Ưu tiên cho mẫu có chất bảo quản):
Bước 3: Ủ và Đọc kết quả
-
- TAMC (Total Aerobic Microbial Count – Tổng số vi sinh vật hiếu khí): Sử dụng thạch TSA (Soybean-Casein Digest Agar). Ủ ở nhiệt độ 30 – 35°C trong 3 – 5 ngày.
- TYMC (Total Combined Yeasts and Molds Count – Tổng số nấm men/nấm mốc): Sử dụng thạch SDA (Sabouraud Dextrose Agar). Ủ ở nhiệt độ 20 – 25°C trong 5 – 7 ngày.
- Cách tính: Đếm số lượng khuẩn lạc mọc trên đĩa và nhân ngược lại với hệ số pha loãng để ra số đơn vị khuẩn lạc trên mỗi gam/ml mẫu (CFU/g hoặc CFU/ml).
THỬ NGHIỆM VI SINH VẬT ĐẶC HIỆU
Mục tiêu là chứng minh sản phẩm không được phép chứa các loại vi khuẩn gây bệnh mục tiêu (Định tính: Có/Không).
Quy trình chung gồm 3 bước:
- Tăng sinh không chọn lọc: Ủ mẫu trong môi trường lỏng giàu dinh dưỡng (như TSB) ở 30-35°C trong 24 giờ để vi khuẩn bị yếu có thời gian hồi phục và nhân lên.
- Tăng sinh chọn lọc: Chuyển một phần dịch sang môi trường lỏng chọn lọc (chỉ cho loại vi khuẩn cần tìm phát triển, ức chế loài khác). Ví dụ: Dùng canh thang MacConkey để tìm E. coli, canh thang Rappaport Vassiliadis để tìm Salmonella.
- Phân lập trên thạch đĩa đặc trưng: Ria dịch tăng sinh lên các đĩa thạch chỉ thị để xem màu sắc khuẩn lạc.
- Tìm E. coli: Cấy lên thạch MacConkey. Nếu có khuẩn lạc màu hồng/đỏ gạch → Nghi ngờ dương tính.
- Tìm Salmonella: Cấy lên thạch XLD. Nếu có khuẩn lạc màu đỏ, có hoặc không có tâm màu đen → Nghi ngờ dương tính.
- Tìm S. aureus: Cấy lên thạch Baird-Parker hoặc Mannitol Salt Agar.
- <script async src=”https://pagead2.googlesyndication.com/pagead/js/adsbygoogle.js?client=ca-pub-4134518705150535″
crossorigin=”anonymous”></script>

