Phương pháp kiểm tra nước
1. Phương pháp kiểm nghiệm Vi sinh vật trong nước
Đây là mối nguy lớn nhất có thể gây nhiễm khuẩn hàng loạt cho thực phẩm chức năng.
-
- Các chỉ tiêu bắt buộc: Tổng số vi sinh vật hiếu khí, Coliforms, Escherichia coli (E. coli), Pseudomonas aeruginosa (Trực khuẩn mủ xanh – rất dễ xuất hiện trong đường ống nước), Streptococci phân.
- Phương pháp áp dụng chính:
-
- Phương pháp màng lọc (Membrane Filtration – ISO 9308-1 / ISO 7899-2): Lọc một thể tích nước lớn (thường là 100ml) qua màng lọc có kích thước lỗ 0,45 µm để giữ lại vi khuẩn, sau đó đặt màng lọc lên đĩa môi trường nuôi cấy. Đây là phương pháp chuẩn mực nhất cho nước sạch/nước tinh khiết.
- Phương pháp đếm đĩa (Pour plate / Spread plate – ISO 6222): Nuôi cấy trực tiếp nước vào môi trường thạch để xác định tổng số vi sinh vật ở 22°C và 36°C.
-
2. Phương pháp kiểm nghiệm Hóa lý & Hàm lượng khoáng (Hóa học)
Nhóm này đảm bảo nước không bị nhiễm độc chất, kim loại nặng hoặc các ion làm biến đổi công thức hóa học của TPCN.
-
- Các chỉ tiêu căn bản (Kiểm tra nhanh/hàng ngày):
-
- Độ pH: Đo bằng máy đo pH điện tử (Phương pháp TCVN 6492 / ISO 10523).
- Độ dẫn điện (Conductivity) / Tổng chất rắn hòa tan (TDS): Đo bằng máy đo độ dẫn. Đối với nước tinh khiết dùng trong sản xuất TPCN/Thuốc, độ dẫn điện phải cực kỳ thấp (thường < 1.3 µS/cm ở 25°C theo tiêu chuẩn Dược điển).
-
- Các chỉ tiêu độc chất & Kim loại nặng (Kiểm nghiệm định kỳ 6 tháng – 1 năm):
-
- Kim loại nặng (Asen, Chì, Thủy ngân, Cadmi): Kiểm nghiệm bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) hoặc ICP-MS (ISO 17294-2).
- Các hàm lượng hóa chất khác: Nitrat (NO₃⁻), Nitrit (NO₂⁻), Amoni (NH₄⁺), Clorua (Cl⁻), độ cứng của nước (hàm lượng Canxi và Magiê). Thường sử dụng phương pháp chuẩn độ thể tích hoặc sắc ký ion.
-
- Các chỉ tiêu căn bản (Kiểm tra nhanh/hàng ngày):
3. Phương pháp kiểm nghiệm Cảm quan
- Chỉ tiêu: Màu sắc, mùi vị, độ đục.
- Phương pháp: Đánh giá bằng cảm quan của kỹ thuật viên dựa trên các bộ mẫu chuẩn (ví dụ: đo độ đục bằng máy đo độ đục so màu nephelometric – ISO 7027).
Phương pháp kiểm nghiệm sản phẩm
1. Nhóm phương pháp kiểm nghiệm Vi sinh vật (Microbiological)
Đây là nhóm phương pháp bắt buộc để đánh giá tiêu chí an toàn của TPCN, nhằm đảm bảo sản phẩm không chứa vi khuẩn gây bệnh vượt mức cho phép.
-
- Các chỉ tiêu thông thường: Tổng số vi sinh vật hiếu khí, Coliforms, E. coli, Salmonella, Staphylococcus aureus, nấm men và nấm mốc.
- Các phương pháp áp dụng phổ biến:
-
- Phương pháp đếm đĩa (Plate count).
- Phương pháp MPN (Most Probable Number – Số có xác suất lớn nhất).
- Các phương pháp nhanh bằng máy tự động hoặc bộ kit thử (phải được tổ chức uy tín như AOAC validated/chứng nhận).
-
2. Nhóm phương pháp hóa lý & hàm lượng hoạt chất (Chemical & Physicochemical)
Nhóm này đảm bảo sản phẩm có hàm lượng chất đúng như công bố, đồng thời không chứa các chất độc hại đầu vào.
- Kiểm nghiệm hoạt chất (Định lượng hàm lượng TPCN): Sử dụng các phương pháp sắc ký hiện đại để đo hàm lượng vitamin, khoáng chất, thảo dược (như HPLC – Sắc ký lỏng hiệu năng cao, GC-MS – Sắc ký khí khối phổ).
- Kiểm nghiệm độc tố & kim loại nặng: Đo hàm lượng Chì (Pb), Cadmi (Cd), Thủy ngân (Hg), Asen (As) bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) hoặc ICP-MS.
- Các chỉ tiêu vật lý căn bản: Độ ẩm (đo bằng cân sấy ẩm), độ rã (đối với viên nén/viên nang), tỷ trọng, độ pH.

